善男子

shàn nán zi thiện nam tử

Hán Việt: thiện nam tử · Pinyin: shàn nán zi

Tổng quan

thiện nam tử (術語)佛稱在家出家之男女曰善男子善女人。善者,美其信佛聞法也。☸

Cấu tạo: (thiện) + (nam) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiện nam tử (術語)佛稱在家出家之男女曰善男子善女人。善者,美其信佛聞法也。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语kulaputra意译。多指信奉佛法的男子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语kulaputra意译。多指信奉佛法的男子。

ja

  • JMdict pious man