善知識
thiện tri thức
Hán Việt: thiện tri thức · Pinyin: shàn zhī shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。梵语意译。闻名为"知",见形为"识"即善友﹑好伴侣之意◇亦以泛指高僧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。梵语意译。闻名为"知",见形为"识"即善友﹑好伴侣之意◇亦以泛指高僧。
Eng
- Cihui 善知識 hànzhīshi n. <Budd.> an intimate who can help one master the tenets of Buddhism