善策

shàn cèthiện sách

Hán Việt: thiện sách · Pinyin: shàn cè

Tổng quan

chính sách khôn ngoan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.好办法。

Cấu tạo: 善 (thiện) + 策 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính sách tốt nhất
  • Tần suất từ chính sách khôn ngoan , chính sách tốt nhất
  • Biên soạn 善策 hàncè n. wise/best policy M:¹tiáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.好办法。

Eng

  • Cihui wise policy; best policy
  • Tần suất từ 善策 hàncè n. wise/best policy M:¹tiáo

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

良策