善與人同 shàn yǔ rén tóng · thiện dữ nhân đồng Hán Việt: thiện dữ nhân đồng · Pinyin: shàn yǔ rén tóng Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 與 (dữ) + 人 (nhân) + 同 (đồng)Pinyinshàn yǔ rén tóngHán Việtthiện dữ nhân đồngCấu tạo善 + 與 + 人 + 同 · thiện + dữ + nhân + đồng nghĩa thành phần: thiện + dữ + nhân + đồng