善见尊者
thiện kiến tôn giả
Hán Việt: thiện kiến tôn giả
Tổng quan
thiện kiến tôn giả (菩薩)五十三知識之第十一。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thiện kiến tôn giả (菩薩)五十三知識之第十一。☸
Hán Việt: thiện kiến tôn giả
thiện kiến tôn giả (菩薩)五十三知識之第十一。☸