善见宫城

thiện kiến cung thành

Hán Việt: thiện kiến cung thành

Tổng quan

thiện kiến cung thành (界名)見善見城條。☸

Cấu tạo: (thiện) + (kiến) + (cung) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiện kiến cung thành (界名)見善見城條。☸