善见药王

thiện kiến dược vương

Hán Việt: thiện kiến dược vương

Tổng quan

thiện kiến dược vương (飲食)見善現藥王條。☸

Cấu tạo: (thiện) + (kiến) + (dược) + (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiện kiến dược vương (飲食)見善現藥王條。☸