善誘恂恂 shàn yòu xún xún · thiện dụ tuân tuân Hán Việt: thiện dụ tuân tuân · Pinyin: shàn yòu xún xún Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 誘 (dụ) + 恂 (tuân) + 恂 (tuân)Pinyinshàn yòu xún xúnHán Việtthiện dụ tuân tuânCấu tạo善 + 誘 + 恂 + 恂 · thiện + dụ + tuân + tuân nghĩa thành phần: thiện + dụ + tuân + tuân