善談者 thiện đàm giả Hán Việt: thiện đàm giả Tổng quan người có tài kể chuyện Cấu tạo: 善 (thiện) + 談 (đàm) + 者 (giả)Hán Việtthiện đàm giảCấu tạo善 + 談 + 者 · thiện + đàm + giả nghĩa thành phần: thiện + đàm + giả Nghĩa ViệtCihui người có tài kể chuyện