喇叭口 lǎ ba kǒu · lạt bá khẩu Hán Việt: lạt bá khẩu · Pinyin: lǎ ba kǒu Tổng quan Cấu tạo: 喇 (lạt) + 叭 (bá) + 口 (khẩu)Pinyinlǎ ba kǒuHán Việtlạt bá khẩuCấu tạo喇 + 叭 + 口 · lạt + bá + khẩu nghĩa thành phần: lạt + bá + khẩu Nghĩa EngCihui 喇叭口 ǎbakǒu n. mouth of a wind instrument