喇叭形
lạt bá hình
Hán Việt: lạt bá hình · Pinyin: lǎ ba xíng
Tổng quan
loe; hình cái phễu; hình kèn trumpet
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hình kèn
- Tần suất từ loe; hình cái phễu; hình kèn trumpet
Eng
- Cihui flared; funnel-shape; trumpet-shape
- Tần suất từ flared; funnel-shape; trumpet-shape