喇叭形

lǎ ba xínglạt bá hình

Hán Việt: lạt bá hình · Pinyin: lǎ ba xíng

Tổng quan

loe; hình cái phễu; hình kèn trumpet

Cấu tạo: 喇 (lạt) + 叭 (bá) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình kèn
  • Tần suất từ loe; hình cái phễu; hình kèn trumpet

Eng

  • Cihui flared; funnel-shape; trumpet-shape
  • Tần suất từ flared; funnel-shape; trumpet-shape

Từ liên quan

Gần nghĩa

喇叭声 · 喇叭手 · 喇叭筒 · 喇叭管 · 喇叭花 · 喇叭裙 · 喇叭裤 · 喇叭