喇叭筒

lạt bá đồng

Hán Việt: lạt bá đồng

Tổng quan

loa pin, micrô pin

新华 · Tân Hoa Đại lục

指擴音器。

Cấu tạo: 喇 (lạt) + 叭 (bá) + 筒 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống loa
  • Tần suất từ loa pin, micrô pin
  • Biên soạn megaphone

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指擴音器。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi loudhailer

Eng

  • Cihui 喇叭筒 ǎbatǒng n. megaphone
  • Tần suất từ n. megaphone

Từ liên quan

Gần nghĩa

喇叭声 · 喇叭形 · 喇叭手 · 喇叭管 · 喇叭花 · 喇叭裙 · 喇叭裤 · 喇叭