喇叭筒 lạt bá đồng Hán Việt: lạt bá đồng Tổng quan loa pin, micrô pin Cấu tạo: 喇 (lạt) + 叭 (bá) + 筒 (đồng)Hán Việtlạt bá đồngCấu tạo喇 + 叭 + 筒 · lạt + bá + đồng nghĩa thành phần: lạt + bá + đồng Nghĩa ViệtCihui loa pin, micrô pinTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 指擴音器。EngCihui 喇叭筒 ǎbatǒng n. megaphone