喇叭管

lạt bá quản

Hán Việt: lạt bá quản

Tổng quan

(giải phẫu) vòi trứng

Cấu tạo: 喇 (lạt) + 叭 (bá) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống dẫn trứng
  • Tần suất từ (giải phẫu) vòi trứng
  • Biên soạn fallopian tube M:²zhī

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi oviduct

Eng

  • Cihui 喇叭管 ǎbaguǎn n. <phys.> fallopian tube M:²zhī
  • Tần suất từ n. <phys.> fallopian tube M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

喇叭声 · 喇叭形 · 喇叭手 · 喇叭筒 · 喇叭花 · 喇叭裙 · 喇叭裤 · 喇叭