喇叭節 lạt bá tiết Hán Việt: lạt bá tiết Tổng quan Cấu tạo: 喇 (lạt) + 叭 (bá) + 節 (tiết)Hán Việtlạt bá tiếtCấu tạo喇 + 叭 + 節 · lạt + bá + tiết nghĩa thành phần: lạt + bá + tiết Nghĩa EngCihui feast of trumpets