喇叭裙 lǎ bā qún · lạt bá quần Hán Việt: lạt bá quần · Pinyin: lǎ bā qún Tổng quan váy loe Cấu tạo: 喇 (lạt) + 叭 (bá) + 裙 (quần)Pinyinlǎ bā qúnHán Việtlạt bá quầnCấu tạo喇 + 叭 + 裙 · lạt + bá + quần nghĩa thành phần: lạt + bá + quần Nghĩa ViệtCihui váy loeEngCC-CEDICT flared skirtCihui flared skirt