喇叭褲

lǎ ba kù lạt bá khố

Hán Việt: lạt bá khố · Pinyin: lǎ ba kù

Tổng quan

quần ống loe | quần ống rộng

Cấu tạo: (lạt) + (bá) + (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quần ống loe | quần ống rộng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種長褲的樣式。特色為臀部及大腿部分較合身,褲管自膝蓋以下漸寬大,呈喇叭狀。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 膝以上部位较贴身,膝以下逐渐展开,至脚口宽大为喇叭式的西裤。显示臀部合体,脚口处飘逸。适宜男女青少年穿用。

Eng

  • CC-CEDICT flared trousers|bell-bottomed pants
  • Cihui flared trousers; bell-bottomed pants