喇嘛教徒 lạt ma giáo đồ Hán Việt: lạt ma giáo đồ Tổng quan adj, (người) theo Lạt,ma giáo Cấu tạo: 喇 (lạt) + 嘛 (ma) + 教 (giáo) + 徒 (đồ)Hán Việtlạt ma giáo đồCấu tạo喇 + 嘛 + 教 + 徒 · lạt + ma + giáo + đồ nghĩa thành phần: lạt + ma + giáo + đồ Nghĩa ViệtCihui adj, (người) theo Lạt,ma giáo