喉切除術

hầu thiết trừ thuật

Hán Việt: hầu thiết trừ thuật

Tổng quan

(y học) thủ thuật cắt thanh quản

Cấu tạo: (hầu) + (thiết) + (trừ) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) thủ thuật cắt thanh quản