喉嚨眼兒

hầu lung nhãn nhi

Hán Việt: hầu lung nhãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hầu) + (lung) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 喉嚨眼兒 óulongyǎnr n. 1. <coll.> the gullet; entrance of the throat 2. <topo.> crux of a matter; key to a situation