喉成形術 hầu thành hình thuật Hán Việt: hầu thành hình thuật Tổng quan Cấu tạo: 喉 (hầu) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)Hán Việthầu thành hình thuậtCấu tạo喉 + 成 + 形 + 術 · hầu + thành + hình + thuật nghĩa thành phần: hầu + thành + hình + thuật Nghĩa EngCihui laryngoplasty