喉清韻雅 hóu qīng yùn yǎ · hầu thanh vận nhã Hán Việt: hầu thanh vận nhã · Pinyin: hóu qīng yùn yǎ Tổng quan Cấu tạo: 喉 (hầu) + 清 (thanh) + 韻 (vận) + 雅 (nhã)Pinyinhóu qīng yùn yǎHán Việthầu thanh vận nhãCấu tạo喉 + 清 + 韻 + 雅 · hầu + thanh + vận + nhã nghĩa thành phần: hầu + thanh + vận + nhã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 歌喉清脆响亮,韵味优美幽致。形容歌唱水平很高。