喉測量法 hầu trắc lượng pháp Hán Việt: hầu trắc lượng pháp Tổng quan Cấu tạo: 喉 (hầu) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 法 (pháp)Hán Việthầu trắc lượng phápCấu tạo喉 + 測 + 量 + 法 · hầu + trắc + lượng + pháp nghĩa thành phần: hầu + trắc + lượng + pháp Nghĩa EngCihui laryngometry