喉肌癱瘓 hầu cơ than hoán Hán Việt: hầu cơ than hoán Tổng quan Cấu tạo: 喉 (hầu) + 肌 (cơ) + 癱 (than) + 瘓 (hoán)Hán Việthầu cơ than hoánCấu tạo喉 + 肌 + 癱 + 瘓 · hầu + cơ + than + hoán nghĩa thành phần: hầu + cơ + than + hoán Nghĩa EngCihui laryngoparalysis