喉造影術 hầu tạo ảnh thuật Hán Việt: hầu tạo ảnh thuật Tổng quan Cấu tạo: 喉 (hầu) + 造 (tạo) + 影 (ảnh) + 術 (thuật)Hán Việthầu tạo ảnh thuậtCấu tạo喉 + 造 + 影 + 術 · hầu + tạo + ảnh + thuật nghĩa thành phần: hầu + tạo + ảnh + thuật Nghĩa EngCihui laryngography