喉鏡檢查術
hầu kính kiểm tra thuật
Hán Việt: hầu kính kiểm tra thuật
Tổng quan
thuật soi thanh quản
Cấu tạo: 喉 (hầu) + 鏡 (kính) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 術 (thuật)
Nghĩa
Việt
- Cihui thuật soi thanh quản
Hán Việt: hầu kính kiểm tra thuật
thuật soi thanh quản
Cấu tạo: 喉 (hầu) + 鏡 (kính) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 術 (thuật)