喉長氣短

hóu cháng qì duǎn hầu trường khí đoản

Hán Việt: hầu trường khí đoản · Pinyin: hóu cháng qì duǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hầu) + (trường) + (khí) + (đoản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聲嘶力竭。《醒世恆言.卷一七.張孝基陳留認舅》:「那過善本來病勢已有八九分了,卻又勉強料理這事,喉長氣短、費舌勞脣,勞碌這半日,到晚上愈加沉重。」