喊口号 hảm khẩu hào Hán Việt: hảm khẩu hào Tổng quan Hô khẩu hiệu Cấu tạo: 喊 (hảm) + 口 (khẩu) + 号 (hào)Hán Việthảm khẩu hàoCấu tạo喊 + 口 + 号 · hảm + khẩu + hào nghĩa thành phần: hảm + khẩu + hào Nghĩa ViệtCihui Hô khẩu hiệu