喊声连天 hảm thanh liên thiên Hán Việt: hảm thanh liên thiên Tổng quan Cấu tạo: 喊 (hảm) + 聲 (thanh) + 連 (liên) + 天 (thiên)Hán Việthảm thanh liên thiênTừ loạithànhCấu tạo喊 + 聲 + 連 + 天 · hảm + thanh + liên + thiên nghĩa thành phần: hảm + thanh + liên + thiên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiếng la thấu trờiBiên soạn screams pierce the skyEngCihui 喊聲連天 ǎnshēngliántiān f.e. screams pierce the sky Từ liên quan Gần nghĩa連天烽火 · 连天匝地 · 连天烽火 · 连天峰火 · 喊声震天 · 連天匝地 · 连天的波涛