喊声震天

hảm thanh chấn thiên

Hán Việt: hảm thanh chấn thiên

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容叫喊的聲音很大。《三國演義》第七回:「黃蓋聽得喊聲震天,引水軍殺來,正迎著黃祖。」

Cấu tạo: 喊 (hảm) + 聲 (thanh) + 震 (chấn) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng la vang dội
  • Biên soạn make the welkin ring/roar

Eng

  • Cihui 喊聲震天 ǎnshēngzhèntiān f.e. make the welkin ring/roar

Từ liên quan

Gần nghĩa

震天动地 · 震天价响 · 震天動地 · 震天骇地 · 震天铄地 · 震天撼地 · 喊声连天 · 震天雷