喊好兒

hảm hảo nhi

Hán Việt: hảm hảo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hảm) + (hảo) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 喊好兒 ǎnhǎor ►See hǎnhǎo