喊话器

hǎn huà qìhảm thoại khí

Hán Việt: hảm thoại khí · Pinyin: hǎn huà qì

Tổng quan

loa phóng thanh

Cấu tạo: 喊 (hảm) + 話 (thoại) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 loa phóng thanh
  • Biên soạn megaphone M:¹tái

Eng

  • Cihui 喊話器 ǎnhuàqì n. megaphone M:¹tái

Từ liên quan

Gần nghĩa

喊话 · 喊话筒