喑恶叱咤

yīn wù chì zhà âm ác sất trá

Hán Việt: âm ác sất trá · Pinyin: yīn wù chì zhà

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (ác) + (sất) + (trá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喑噁:发怒声。叱咤:呵斥声。形容厉声怒喝。
  • Tân Hoa Tự Điển 喑噁发怒声。叱咤呵斥声。形容厉声怒喝。