喘不上 suyễn bất thượng Hán Việt: suyễn bất thượng Tổng quan Cấu tạo: 喘 (suyễn) + 不 (bất) + 上 (thượng)Hán Việtsuyễn bất thượngCấu tạo喘 + 不 + 上 · suyễn + bất + thượng nghĩa thành phần: suyễn + bất + thượng Nghĩa EngCihui 喘不上 huǎnbushàng r.v. be unable to breathe easily