喘病儿

suyễn bệnh nhi

Hán Việt: suyễn bệnh nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 喘 (suyễn) + 病 (bệnh) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 喘病兒 huǎnbìngr n. <coll.> breathing problem

Eng

  • Cihui 喘病兒 huǎnbìngr n. <coll.> breathing problem

Từ liên quan

Gần nghĩa

病儿