喘速寧 suyễn tốc ninh Hán Việt: suyễn tốc ninh Tổng quan Cấu tạo: 喘 (suyễn) + 速 (tốc) + 寧 (ninh)Hán Việtsuyễn tốc ninhCấu tạo喘 + 速 + 寧 · suyễn + tốc + ninh nghĩa thành phần: suyễn + tốc + ninh Nghĩa EngCihui trimethoquinol