喙頭蜥 huì tóu xī · uế đầu tích Hán Việt: uế đầu tích · Pinyin: huì tóu xī Tổng quan Cấu tạo: 喙 (uế) + 頭 (đầu) + 蜥 (tích)Pinyinhuì tóu xīHán Việtuế đầu tíchCấu tạo喙 + 頭 + 蜥 · uế + đầu + tích nghĩa thành phần: uế + đầu + tích