喙殼綱 huì ké gāng · uế xác cương Hán Việt: uế xác cương · Pinyin: huì ké gāng Tổng quan Cấu tạo: 喙 (uế) + 殼 (xác) + 綱 (cương)Pinyinhuì ké gāngHán Việtuế xác cươngCấu tạo喙 + 殼 + 綱 · uế + xác + cương nghĩa thành phần: uế + xác + cương