喚嬌娘 huàn jiāo niáng · hoán kiều nương Hán Việt: hoán kiều nương · Pinyin: huàn jiāo niáng Tổng quan Cấu tạo: 喚 (hoán) + 嬌 (kiều) + 娘 (nương)Pinyinhuàn jiāo niángHán Việthoán kiều nươngCấu tạo喚 + 嬌 + 娘 · hoán + kiều + nương nghĩa thành phần: hoán + kiều + nương