喜不肯

xǐ bù kěn hỉ bất khẳng

Hán Việt: hỉ bất khẳng · Pinyin: xǐ bù kěn

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (bất) + (khẳng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹言心甘情愿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言心甘情愿。