喜信兒

hỉ tín nhi

Hán Việt: hỉ tín nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (tín) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 喜信兒 ǐxìnr ►See xǐxìn