喜光的 hỉ quang đích Hán Việt: hỉ quang đích Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 光 (quang) + 的 (đích)Hán Việthỉ quang đíchCấu tạo喜 + 光 + 的 · hỉ + quang + đích nghĩa thành phần: hỉ + quang + đích Nghĩa EngCihui photophil