喜剧演员

xǐ jù yǎn yuánhỉ kịch diễn viên

Hán Việt: hỉ kịch diễn viên · Pinyin: xǐ jù yǎn yuán

Tổng quan

(thực vật học) cây chuối, quả chuối diễn viên kịch vui; người đóng kịch vui, nhà soạn kịch vui hài hước, khôi hài, (thuộc) kịch vui, (thông tục) diễn viên kịch vui, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), ((thường) số nhiề

Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 劇 (kịch) + 演 (diễn) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diễn viên hài
  • Tần suất từ (thực vật học) cây chuối, quả chuối diễn viên kịch vui; người đóng kịch vui, nhà soạn kịch vui hài hước, khôi hài, (thuộc) kịch vui, (thông tục) diễn viên kịch vui, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), ((thường) số nhiều) trang tranh chuyện vui (ở báo), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) báo tranh chuyện vui
  • Biên soạn comedian M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi banana

Eng

  • Cihui 喜劇演員 ǐjù yǎnyuán n. comedian M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ n. comedian M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Komiker

Từ liên quan

Gần nghĩa

演员阵容 · 喜剧女演员 · 喜剧的 · 演员们 · 演员休息室 · 演员狂 · 演员的 · 演员的身分