喜多郎 xǐ duō láng · hỉ đa lang Hán Việt: hỉ đa lang · Pinyin: xǐ duō láng Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 多 (đa) + 郎 (lang)Pinyinxǐ duō lángHán Việthỉ đa langCấu tạo喜 + 多 + 郎 · hỉ + đa + lang nghĩa thành phần: hỉ + đa + lang