喜誇耀 xǐ kuā yào · hỉ khoa diệu Hán Việt: hỉ khoa diệu · Pinyin: xǐ kuā yào Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 誇 (khoa) + 耀 (diệu)Pinyinxǐ kuā yàoHán Việthỉ khoa diệuCấu tạo喜 + 誇 + 耀 · hỉ + khoa + diệu nghĩa thành phần: hỉ + khoa + diệu