喜好物 xǐ hǎo wù · hỉ hảo vật Hán Việt: hỉ hảo vật · Pinyin: xǐ hǎo wù Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 好 (hảo) + 物 (vật)Pinyinxǐ hǎo wùHán Việthỉ hảo vậtCấu tạo喜 + 好 + 物 · hỉ + hảo + vật nghĩa thành phần: hỉ + hảo + vật