喜封兒

hỉ phong nhi

Hán Việt: hỉ phong nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (phong) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 喜封兒 ǐfēngr ►See xǐfēng