喜峯口 hỉ phong khẩu Hán Việt: hỉ phong khẩu Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 峯 (phong) + 口 (khẩu)Hán Việthỉ phong khẩuCấu tạo喜 + 峯 + 口 · hỉ + phong + khẩu nghĩa thành phần: hỉ + phong + khẩu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地名。位於河北省遷安縣西北,為長城重要的關隘。相傳古代有長期戍邊,不得回鄉的子弟,經其父多方祈求,終可返鄉,且相會於此,故稱此地為「喜逢口」。明成祖永樂年間,改稱為「喜峰口」。