喜慰

xǐ wèi hỉ úy

Hán Việt: hỉ úy · Pinyin: xǐ wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (úy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欣慰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欣慰。

Eng

  • Cihui 喜慰 xǐwèi v. be relieved by good news

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

痛心