喜收賢 xǐ shōu xián · hỉ thu hiền Hán Việt: hỉ thu hiền · Pinyin: xǐ shōu xián Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 收 (thu) + 賢 (hiền)Pinyinxǐ shōu xiánHán Việthỉ thu hiềnCấu tạo喜 + 收 + 賢 · hỉ + thu + hiền nghĩa thành phần: hỉ + thu + hiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。簸米的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。簸米的声音。