喜旱性 hỉ hạn tính Hán Việt: hỉ hạn tính Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 旱 (hạn) + 性 (tính)Hán Việthỉ hạn tínhCấu tạo喜 + 旱 + 性 · hỉ + hạn + tính nghĩa thành phần: hỉ + hạn + tính Nghĩa EngCihui xerophile